THÉP ỐNG ĐÚC (STEEL PIPE)

Nhập khẩu và phân phối Ống Thép Đúc có xuất xứ CHINA, JAPAN, KOREA , Ống thép liền mạch dùng trong cơ khí, PCCC, Dầu khí, Hàng hải, Nồi hơi…THANH DAT PHAT STEEL Hân hạnh được phục vụ quý khách mọi miền tổ quốc

100+

Khách hàng toàn hệ thống

10

Phục vụ toàn quốc 

>98%

Hài lòng dịch vụ

Quy Cách Thép Ống Đúc ASTM A106 GR.B/A53/API 5L

Kích thước Độ dày SCH40 XS SCH80 SCH160 XXS
Đường kính ngoài INCH ” DN Trọng Lượng
10,3 1/8” 6 mm 1,73 2,41 2,41    
Kg/m 0,37 0,47 0,47
13,7 1/4” 8 mm 2,24 3,02 3,02    
Kg/m 0,63 0,8 0,8
17,1 3/8” 10 mm 2,31 3,2 3,2    
Kg/m 0,84 1,1 1,1
21,3 1/2” 15 mm 2,77 3,73 3,73 4,78 7,47
Kg/m 1,27 1,62 1,62 1,95 2,55
26,7 3/4” 20 mm 2,87 3,91 3,91 5,56 7,82
Kg/m 1,69 2,2 2,2 2,9 3,64
33,4 1” 25 mm 3,38 4,55 4,55 6,35 9,09
Kg/m 2,5 3,24 3,24 4,24 5,45
42,2 1 1/4” 32 mm 3,56 4,85 4,85 6,35 9,7
Kg/m 3,39 4,47 4,47 5,61 7,77
48,3 1 1/2” 40 mm 3,68 5,08 5,08 7,14 10,16
Kg/m 4,05 5,41 5,41 7,25 9,56
60,3 2 50 mm 3,91 5,54 5,54 8,74 11,07
Kg/m 5,44 7,48 7,48 11,11 13,44
73 2 1/2” 65 mm 5,16 7,01 7,01 9,52 14,02
Kg/m 8,63 11,41 11,41 14,9 20,39
76   65 mm 8,63 7,01 7,01 9,52 14,02
Kg/m 9,01 11,93 11,93 15,61 21,43
88,9 3” 80 mm 5,49 7,62 7,62 11,13 15,24
Kg/m 11,29 15,27 15,27 21,35 27,68
101,6 3 1/2” 90 mm 5,74 8,08 8,08    
Kg/m 13,57 18,63 18,63

Quy cách Thép ống đúc Phi  Ø114 đến Ø 609 mm

 

Kích thước

Độ dày

SCH10 SCH20 SCH30 STD SCH40 SCH60 XS SCH80 SCH100 SCH120 SCH140 SCH160 XXS
Đường kính ngoài INCH ” DN Trọng Lượng
114,3 4” 100 mm       6,02 6,02   8,56 8,56   11,13   13,49 17,12
Kg/m 16,07 16,07 22,32 22,32 28,32 33,54 41,03
141,3 5” 125 mm       6,55 6,55   9,52 9,52   12,7   15,88 19,05
Kg/m 21,77 21,77 30,94 30,94 40,28 49,11 57,43
168,3 6” 150 mm       7,11 7,11   10,97 10,97   14,27   18,26 21,95
Kg/m 28,26 28,26 42,56 42,56 54,2 67,56 79,22
219,1 8” 200 mm   6,35 7,04 8,18 8,18 10,31 12,7 12,7 15,09 18,26 20,62 23,01 22,22
Kg/m 33,31 36,31 42,55 42,55 53,08 64,64 64,64 75,92 90,44 100,92 111,27 107,88
273 10” 250 mm   6,35 7,8 9,27 9,27 12,7 12,7 15,09 18,26 21,44 25,4 28,57 25,4
Kg/m 41,75 51,01 60,29 60,29 81,52 81,52 95,97 114,7 133 155,09 172,21 155,09
323,8 12” 300 mm   6,35 8,38 9,52 10,31 14,27 12,7 17,48 21,44 25,4 28,57 33,32 25,4
Kg/m 49,71 65,18 73,78 79,7 108,92 97,43 132,04 159,86 186,91 208 238,68 186,91
355,6 14” 350 mm 6,35 7,92 9,52 9,52 11,13 15,09 12,7 19,05 23,23 27,79 31,75 35,71  
Kg/m 54,69 67,9 81,25 81,25 94,55 126,71 107,39 158,1 194,96 224,65 253,56 281,7
406,4 16” 400 mm 6,35 7,92 9,52 9,52 12,7 16,66 12,7 21,44 26,19 30,96 36,53 40,49  
Kg/m 62,64 77,83 93,17 93,17 123,3 160,12 123,3 203,53 245,56 286,64 333,19 365,35
457 18” 450 mm 6,35 7,92 11,13 9,52 14,27 19,05 12,7 23,83 29,36 34,92 39,67 45,24  
Kg/m 70,6 87,75 122,4 105,1 155,87 205,83 139,2 254,67 309,76 363,64 408,45 459,59
508 20” 500 mm 6,35 9,52 12,7 9,52 15,09 20,62 12,7 26,19 32,54 38,1 44,45 50,01  
Kg/m 78,55 117 155,1 117,02 183,42 247,83 155,12 311,17 381,53 441,49 508,11 564,81
559 22” 550 mm 6,35 9,53 12,7 9,52   22,2 12,7 28,6 34,9 41,3 47,6 54  
Kg/m 86,54 129,1 171,1 129,13 294,25 171,09 373,83 451,42 527,02 600,63 672,26
609,9 24” 600 mm 6,35 9,52 14,27 9,52 17,48 24,61 12,7 30,96 38,89 46,02 52,37 59,54  
Kg/m 94,46 140,9 209,5 140,88 255,24 355,02 186,94 441,78 547,33 639,58 719,63 807,63

Sản phẩm Thép Ống Đúc nhập khẩu

Sản phẩm bán chạy

Sản phẩm nổi bật

Chúng tôi kinh doanh các loại Thép Ống Đúc nhập khẩu và Hàng TrongNuoc, Ngoài ra còn phân phối Thép Tấm, Thép Hình, Thép Hộp sản phẩm phục vụ cơ khí công trình công nghiệp, dân dụng. Khách hàng an tâm khi sử dụng sản phẩm và dịch vụ do chúng tôi cung cấp, giúp bạn và doanh nghiệp luôn sẵn sàng phát triển với những dự án lớn.

Ống Thép Đúc nhập khẩu Xem tất cả

Thép Hộp nhập khẩu Xem tất cả

Thép Đường Ray Xem tất cả