Bảng giá thép hộp lớn
Công ty chúng tôi xin gửi tới Quý Khách hàng bảng quy cách các loại hộp lớn công ty đang nhập.
Kích thước (mm) |
Khối lượng(kg/m) |
|||||||||||||||
Độ dày thành ống (mm) |
||||||||||||||||
1.6 |
2 |
2.3 |
2.5 |
3 |
3.2 |
3.5 |
4 |
4.5 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
12 |
|
100 x 100 |
13.1 | 17.0 |
24.1 |
30.2 |
||||||||||||
125 x 125 |
12 |
16.6 |
18.3 |
31.3 |
39.7 |
|||||||||||
150 x 150 |
20.1 |
22.3 |
26.4 |
38.2 |
||||||||||||
175 x 175 |
23.7 |
26.2 |
31.1 |
|||||||||||||
200 x 200 |
27.2 |
35.8 |
46.9 |
52.3 |
67.9 |
|||||||||||
250 x 250 |
38 |
45.2 |
59.5 |
66.5 |
86.8 |
|||||||||||
300 x 300 |
41.5 |
54.7 |
80.6 |
106 |
||||||||||||
350 x350 |
94.7 |
124 |
||||||||||||||
400 x 200 |
54.7 |
80.6 |
106 |
|||||||||||||
350 x 150 |
45.2 |
66.5 |
86.8 |
|||||||||||||
300 x 200 |
45.2 |
66.5 |
86.8 |
|||||||||||||
250 x 150 |
|
|
|
35.8 |
52.3 |
67.9 |
||||||||||
200 x 150 |
|
|
|
27.3 |
31.1 |
45.3 |
||||||||||
200 x 100 |
|
|
|
20.1 |
26.4 |
38.2 |
||||||||||
150 x 100 |
|
|
|
12 |
16.6 |
21.7 |
31.1 |
Để có thông tin chính xác hơn Quý khách vui lòng liên hệ: Mr Tùng 0987.292.066 - Mr Thắng: 0909.764.268 hoặc email:
Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
-
Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.