Bảng giá thép hộp

H ộp vuông

Quy cách/ chủng loại thép

0.8 ly

1.0 ly

1.2 ly

1.4 ly

1.8 ly

2.0 ly

2.3ly

2.5 ly

2.8ly

3.0 ly

12x12

36,730

43,828

52,418

14x14

40,279

48,560

58,263

65,277

16x16

45,180

54,813

65,611

76,132

20x20

55,151

67,319

80,474

90,661

25x25

67,657

82,867

99,178

111,870

30x30

79,994

98,415

117,715

133,246

171,652

40x40

104,837

129,680

154,789

175,664

226,762

50x50

160,945

191,863

218,082

281,872

323,282

372,816

403,712

452,744

483,136

60x60

193,918

238,587

275,767

348,775

388,955

443,864

481,976

537,904

576,352

75x75

286,414

342,691

411,474

484,440

553,232

600,584

670,792

718,816

90x90

339,142

378,181

489,214

576,038

657,056

715,328

798,304

855,232

100x100

424,825

549,547

646,849

738,872

802,352

897,928

960,904

H ộp chữ nhật

0.8ly

1.0 ly

1.2 ly

1.4 ly

1.8 ly

2.0 ly

2.3ly

2.5 ly

2.8ly

3.0 ly

10x20

45,856

55,320

66,112

13x26

54,475

66,136

78,971

90,327

20x40

79,994

98,415

117,715

133,246

25x50

98,584

121,906

145,437

164,976

30x60

117,343

145,228

173,326

196,873

254,317

293,544

40x80

156,523

194,041

231,104

265,667

339,815

388,464

442,032

478,976

535,904

573,352

45x90

217,532

258,826

297,397

381,231

436,008

496,632

538,280

602,432

644,584

50x100

240,854

286,715

329,294

422,480

483,384

549,384

597,584

668,792

715,816

60x120

286,991

341,491

375,219

503,642

576,792

655,056

712,328

796,304

852,232

70x140

478,567

579,587

678,621

778,328

842,000

943,096

1,008,448

Ghi chú:

* Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%. Hỗ trợ giá và Vận chuyển tới công trình với số lượng tương đối.
* Dung sai trọng lượng cho phép là +/-5%
* Bảng giá này có giá trị từ ngày 10/07/2014
Quý khách có nhu xin vui lòng liên hệ Mr  Thắng 0909.764.268 email: Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó. để có giá tốt nhất

Sản phẩm mới

Top