Bảng giá thép hình U-I-V-H

Công ty chúng tôi xin gửi tới Quý Khách hàng Báo giá thép hình U - I - V - H bên công ty đang áp dụng.

Báo giá thép hình (U - I - V - H) có hiệu lực từ ngày 1/1/2017 tới khi có thay đổi

Thép hình I( Jis G3101/ SS400/ Q235 B)

Vnd/kg

Thép V( CT3 – SS400)

Vnd/kg

I100x50x6m(43kg/cây)

13,700

V25x3x6m NB(5.68kg/c)

15,900

I120x60x6m(54kg/cây)

14,000

V30x3x6m NB(6.71kg/c)

15,700

I150x75x5x7x12m(14kg/m)

13,500

V40x3x6m NB(9.93kg/m)

15,700

I198x99x4.5x7x12(18.2kg/m)

12,200

V40x4x6m NB(12.63kg/c)

15,700

I200x100x5.5x8x12m(21.3kg/m)

12,200

V50x3x6m NB(14.9kg/c)

15,700

I248x124x5x8x12m(25.7kg/m)

12,000

V50x4x6m NB(16.2kg/c)

15,500

I250x125x6x9x12(29.6kg/m)

12,000

V50x5x6m NB đỏ(19.6kg/c)

15,500

I298x149x5.5x8x12m(32kg/m)

12,000

V50x5x6m NB đen(21..36kg/c)

15,500

I300x150x6.5x9x12m(36.7kg/m)

12,000

V60x5x6m NB(26.03kg/c)

15,500

I346x174x6x9x12m(41.4kg/m)

12,300

V63x4x6m NB(23.3kg/c)

15,500

I350x175x7x11x12m(49.6kg/m)

12,500

V63x5x6m NB(27.6kg/c)

15,500

I396x199x7x11x12m(56.6kg/m)

13,000

V63x6x6m NB(32.6kg/c)

15,500

I400x200x8x13x12m(66kg/m)

13,000

V65x6x6m NB(34.1kg/c)

15,500

I446x199x8x12x12m(66.2kg/m)

13,000

V70x5x6m NB(31.04kg/c)

15,500

I450x200x9x14x12m(76kg/m)

13,200

V70x6x6m NB(36.46kg/c)

15,500

I482x300x11x15x12m(114kg/m)

13,000

V70x7x6m NB(41.94kg/c)

15,500

I488x300x11x18x12m(128kg/m)

13,500

V75x6x6m NB(38.5kg/c)

15,500

I496x199x9x14x12m(79.5kg/m)

13,800

V75x8x6m NB(52.07kg/c)

15,500

I500x200x10x16x12m(89,6kg/m)

13,200

V80x6x6m NB(41.94kg/c)

15,500

I600x200x11x17x12m(106kg/m)

13,500

V80x8x6m NB(55.5kg/c)

15,500

I700x300x13x24x12m(185kg/m)

13,000

V63x6x6m (32.5kg/c)

14,900

I800x300x14x26x12m(210kg/m)

13,400

V63x5x6m (27kg/c)

14,900

I900x300x16x28x12m(243kg/m)

13,800

V65x6x6m (28.48kg/c)

14,900

V65x6x6m (33.9kg/c)

14,900

Thép hình H (Jis G3101 – SS400)

Vnd/kg

V70x5x6m (29.98kg/c)

14,900

H100x100x6x8x12m(17.2kg/m)

12,900

V70x6x6m (35.38kg/c)

14,900

H125x125x6.5x9x12m(23.8kg/m)

12,900

V75x6x6m (36.6kg/c)

14,900

H150x150x7x10x12m(31.5kg/m)

12,900

V80x7x6m (48.3kg/c)

14,900

H175x175x7x11x12m(40.4kg/m)

13,200

V90x8x6m AK(60.9kg/c)

14,900

H200x200x8x12x12m(49.9kg/m)

12,900

V100x8x6m AK(67.4kg/c)

15,100

H250x250x9x14x12m(72.4kg/m)

13,100

V100x10x6m AK(79.6kg/c)

15,100

H294x200x8x12x12m(56.8kg/m)

13,100

V120x10x12m AK(17.6kg/m)

15,100

H300x300x10x15x12m(94kg/m)

13,200

V130x12x12m TQ(22.7kg/m)

14,300

H350x350x12x19x12m(137kg/m)

13,200

V150x12x12mTQ(27.3kg/m)

14,300

H390x300x10x16x12m(107kg/m)

13,200

V150x15x12mTQ(33.6kg/m)

14,300

H400x400x13x21x12m(172kg/m)

14,200

V175x12x12mTQ(31.8kg/m)

14,300

H414x405x18x28x12m(232kg/m)

15,200

V175x15x6mTQ(39.4kg/m)

14,300

Thép U (Jis G3101 – G3192 – SS400)

U50x6m(15kg/cây)

279,000

U65x6m(18.5kg/cây)

319,000

U80x6m(26kg/cây)

359,000

U100x6m(35kg/cây)

14,500

U100x6m(45kg/cây)

14,300

U120x6m(45kg/cây)

14,200

U140x6m(62.9kg/ cây)

14,200

U150x6m(18.6kg/m)

14,000

U160x6m(13.46kg/m)

14,000

U180x12m(15kg/m)

13,700

U200x12m(23.5kg/m)

13,700

U250x12m(24.6kg/m)

13,700

U300x12m(31.02kg/m)

13,700

Ghi chú:

* Giá trên bao gồm 10% thuế VAT, dung sai trọng lượng ± 5%.

* Giao hàng tại kho bên bán

* Để có thông tin chính xác hơn Quý khách  vui lòng liên hệ: Mr Tùng 0987.292.066 - Mr Thắng: 0909.764.268 hoặc email: Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó. - Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.

Sản phẩm mới

Top